Phân Đạm

Phân Đạm

Phâm đạm (Nitơ) là một chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng, phát triển và sinh sản của thực vật. Mặc dù, đạm (Nitơ) là một trong những nguyên tố phong phú nhất trên trái đất. Nhưng thiếu đạm, là vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất ảnh hưởng đến thực vật. Vì đạm có trong khí quyển và vỏ trái đất, cây không thể trực tiếp sử dụng.

Ở bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết cho bạn phân đạm là gì, cách thức hoạt động, các loại phân đạm và ảnh hưởng của phân đạm đến với cây trồng.

1. Phân đạm là gì ?

Cây trồng khỏe mạnh thường chứa từ 3 đến 4% lượng đạm trong cơ thể của chúng. Đây là nồng độ cao hơn nhiều so với các chất dinh dưỡng khác. 

Đạm rất quan trọng vì nó là thành phần chính tạo nên chất diệp lục, hợp chất mà thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để quang hợp. Nó cũng là thành phần chính của axit amin, các khối tế bào trong cây. Không có các tế bào này, cây sẽ khô héo và chết. Nó cũng là một thành phần của các hợp chất truyền năng lượng chẳng hạn như ATP ( adenosine triphosphate ). ATP cho phép tế bào bảo tồn và sử dụng năng lượng được giải phóng trong quá trình trao đổi chất. Cuối cùng, đạm là một thành phần quan trọng của axit nucleic như DNA, vật liệu di truyền cho phép tế bào phát triển và sinh sản. 

Nói chung, nếu không có đạm sẽ không có thực vật mà chúng ta biết.

2. Phân đạm cung cấp cho cây trồng như thế nào ?

Phân đạm có trong đất

Phân đạm tồn tại trong đất ở 3 dạng chung :  hợp chất nito hữu cơ, ion amoni ( NH4+ ) và ion nitrat ( NO3- ).

Tại bất kì thời điểm nào, 95 đến 99% phân đạm trong đất ở dạng hữu cơ. Nó có trong xác bã động thực vật hoặc trong các sinh vật sống trong đất chủ yếu như vi khuẩn. Đạm không được cây trồng sử dụng trực tiếp mà được các vi sinh vật chuyển đổi thành. Một lượng nhỏ đạm hữu cơ có thể tồn tại trong các hợp chất hòa tan chẳng hạn như ure, có thể có sẵn một chút cho cây trồng.

Phần lớn đạm vô cơ có sẵn trong đất là NH4+ và NO3- , còn được gọi là nito khoáng. Các ion amoni liên kết với các phức hợp điện âm có trong đất, và hoạt động giống như các phức hợp này. Còn các ion nitrat không liên kết với đất vì chúng mang điện tích âm, nhưng nó tồn tại với dạng hòa tan trong nước hoặc kết tủa dưới dạng muối hòa tan trong điều kiện khô. 

Thực tế, phân đạm có trong đất được sử dụng bởi thực vật có 2 nguồn : khoáng chất chứa đạm và nitơ có trong không khí.

Đạm có trong đất được giải phóng khi khoáng chất bị phân hủy. Quá trình này nói chung là khá chậm và chỉ đóng góp một chút vào dinh dưỡng của đất. Tuy nhiên, trong đất có chứa một lượng lớn đất sét giàu NH4+. 

Nitơ trong khí quyển là nguồn đạm chính trong đất. Trong khí quyển, nó tồn tại ở dạng rất trơ và phải được chuyển đổi trước khi cây sử dụng. Việc chuyển đổi này phụ thuộc trực tiếp vào giông bão.

Ngoài ra, còn có những vi khuẩn có khả năng sản xuất đạm như vi khuẩn Rhizobia có trong cây đậu. Khi lượng đạm cố định trong vi khuẩn Rhizobia vượt quá mức cần thiết, nó sẽ được giải phóng để cây đậu sử dụng.

3. Các loại phân đạm 

Ngoài phân đạm có trong đất, thì chúng ta có thể bón thêm cho cây trồng. Dưới đây là danh sách các loại phân đạm được sử dụng cho cây.

Nhóm Nitrat

Loại này chứa nitơ ở dạng nitrat, được cây trồng ưa thích. Loại này dễ hòa tan trong nước và nhanh chóng sử dụng cho cây. Nếu cây cần đạm khẩn cấp, việc sử dụng nó sẽ mang lại hiệu quả nhanh chóng. 

Tuy nhiên không nên sử dụng phân nitrat cho đất quá ẩm và úng nước. Vì trong trường hợp này phân nitrat dễ bị rửa trôi hoặc chuyển thành dạng khí do thiếu oxy. 

Đối với đất cát cũng nên tránh sử dụng vì đất cát không có khả năng giữ lại chất dinh dưỡng và ngay cả khi có độ ẩm, nó cũng bị rửa trôi. Nếu cần thiết, bạn nên chia làm 2 đến 3 lần bón. 

Có 3 loại phân nitrat gồm :

  • Natri nitrat ( 16% nitơ )
  • Canxi nitrat ( 15.5% N )
  • Kali nitrat ( 13% N )

Việc sử dụng phân nitrat ở nước ta còn hạn chế do giá cả của nó cũng như tác hại của nó đối với đất. Nếu sử dụng lâu dài sẽ làm cho đất bạc màu, giảm độ PH có trong đất. Vì cây chỉ sử dụng một phần, phần còn lại được lưu giữ trong đất.

Nhóm Amoniac

Loại phân này được cây trồng hấp thu qua dạng nitrat. Đó là vì một phần amoni của phân bón dễ dàng chuyển đổi thành nitrat.

Nhóm Amoniac mang điện tích dương nên dễ dàng bám dính vào đất, kể cả đất cát, vì các phần tử của đất mang điện tích âm. Nên loại này có khả năng chống rửa trôi rất cao. Loại này cũng có thể được bón trong điều kiện ngập úng vì chúng không dễ dàng chuyển hóa thành thể khí. 

Mặc dù loại này dễ hòa tan trong nước, nhưng chúng không được cây hấp thụ trực tiếp mà cần một ít thời gian để chuyển hóa thành nitrat. 

Nhóm này có các loại sau :

  • Amoni sunfat ( 20% N ) : Nó ở dạng muối tinh thể màu trắng, ổn định và tan trong nước. Khi được bón vào đất, các amoni sẽ kết dính vào đất, nơi các vi sinh vật chuyển hóa thành dạng nitrat. Nitrat sau đó được cây hấp thụ. Phần còn lại, tức là SO4, được để lại trong đất và làm tăng độ chua đất. 
  • Amoni clorua ( 24% - 26% N ) : Nó dạng kết tinh dạng hạt. Loại này có tính hút ẩm cao hơn và có tính axit tồn động cao hơn amoni sunfat. Phương thức hoạt động của loại này cũng giống amoni sunfat.
  • Diammonium phosphate ( DAP 18%N - 46%P ) : Ngoài nitơ, DAP còn chứa nguyên tố cơ bản khác là Lân. Nó có thể hòa tan tốt trong nước. Nó có hàm lượng dinh dưỡng rất cao và đặc tính bảo quan tốt. Loại này được chủ yếu sử dụng để cung cấp lân cho cây trồng.

Nhóm amoni nitrat

Loại này chứa nitơ ở hai dạng : amoni và nitrat. Loại này có thể sử dụng ở nhiều loại đất và điều kiện canh tác khác nhau. Nitrat đáp ứng nhu cầu đạm tức thời và dạng amoni cung cấp đạm lâu dài.

Nhóm này có các loại sau :

  • Amoni nitrat ( 33% N ) : mặc dù amoni nitrat rất giàu dinh dưỡng, nhưng nó có đặc tính không mong muốn. Nó có tính hút ẩm cao dễ dàng đóng thành cục. Nó rất dễ dàng nổ, do đó phải xử lý và bảo quản cẩn thận. Loại phân này được nhập khẩu với số lượng hạn chế. 
  • Amoni sunfat nitrat ( 26% N ) : Nó có ưu điểm là nitơ ở dạng amoni, nitrat và kèm theo lưu huỳnh. Tuy nhiên là khó bảo quản, dễ dàng đóng thành cục. Khi sử dụng phải đập nhỏ chúng ra.
  • Canxi amoni nitrat ( 26% N ) : Loại này là loại tốt nhất trong dòng này. Tuy nhiên, giá thành của nó rất cao. Trên thực tế, đây là hỗn hợp của amoni nitrat và canxi cacbonat. Vì có canxi nên nó trung hòa các đặc tính có hại khác của dòng này. 

Nhóm Amide 

Nhóm này có ý nghĩa lớn về mặt nông học. Chúng dễ dàng hòa tan trong nước và dễ dàng bị phân hủy bởi các vi sinh vật trong đất. Trong đất, chúng nhanh chóng được biến đổi thành dạng amoni và sau đó thành nitrat cho cây sử dụng. 

Nhóm này có 2 loại sau :

  • Ure ( 46% N ) : Loại này dễ dàng hòa tan trong nước và là loại rẻ nhất trên thị trường. Nó ở dạng hạt, màu trắng, rắn và hơi hút ẩm. Nó có thể được sử dụng để phun qua lá. Nó cũng gây chua đất như các dòng chứa đạm khác. Khi bòn ure vào đất. đạm sẽ bị phân hủy bởi sự hiện diện của enzyme urease, do vi sinh vật có trong đất tiết ra. Quá trình chuyển đổi thành nitrat hoàn thành trong khoảng 1 tuần. 
  • Canxi cynamit ( 21% N ) : Loại này không được sử dụng ở nước ta. Nếu sử dụng lâu dài sẽ gây độ mặn cao trong đất. Loại này, nếu được sử dụng chỉ sử dụng trên đất chua.

4. Ảnh hưởng của phân đạm đến cây trồng

Cây trồng cần một lượng đạm rất lớn, nên cây có bộ rễ rộng là điều cần thiết để cây hấp thụ không giới hạn đạm. Cây ít rễ có thể sẽ gây tình trạng thiếu đạm mặc dù trong đất có đầy đủ lượng đạm cần thiết.

Hầu hết cây trồng lấy đạm từ đất liên tục trong suốt cuộc đời của chúng, nhu cầu đạm thường tăng lên khi kích thước của cây tăng lên. Nếu cây được cung cấp đầy đủ đạm sẽ phát triển nhanh chóng và tạo ra nhiều tán lá xanh, mọng nước. 

Cây thiếu đạm thường nhỏ và phát triển chậm vì thiếu đạm cần thiết để tạo ra các vật liệu cấu trúc và di truyền đầy đủ. Nó thường có màu xanh lục nhạt hoặc hơi vàng vì thiếu chất diệp lục. Các lá già thường bị hoại tử và chết khi cây di chuyển đạm từ các mô già sang các mô non quan trọng hơn.

Mặc khác, khi cung cấp quá nhiều đạm, cây trồng phát triển một cách nhanh chóng. Nhanh đến mức hơn việc chúng tạo ra các vật liệu hỗ trợ trong tế bào. Những cây như vậy thường khá yếu và dễ tổn thương cơ học như gãy.

Sử dụng phân đạm thường xuyên là nguyên nhân chính gây tình trạng chua đất. Để đảm bảo đất không bị chua, bạn nên bón xen kẽ vôi để khử độ chua đất.

Trên đây là những thông tin gần như chi tiết nhất về phân đạm. Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp đỡ bạn có cái nhìn tổng quan hơn về nó. Từ đó giúp bạn đạt được năng suất cao hơn trong việc canh tác của mình.

Nông Ngiệp QC

Trang chia sẽ kiến thức về nông nghiệp nói chung và các kỹ thuật cũng như kinh nghiệm chăm sóc các loại cây trồng phổ biến tại Việt Nam. Bao gồm nhiều kiến thức chuyên sâu để bạn hiểu rõ hơn về cây trồng mà bạn đang tìm kiếm

Xem Thêm

Bình Luận